now and then

now and then

We see a deer in the forest now and then.

Định nghĩa

Trạng từ:
Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên: "now and then" chỉ hành động hoặc sự kiện xảy ra với tần suất không đều đặn, không liên tục, nhưng vẫn có thể lặp lại theo thời gian. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất ngắt quãng ngẫu nhiên của sự việc.

dụ sử dụng
  • (Anh ta kiêu ngạo thỉnh thoảng tàn nhẫn.) → Trong câu này, "occasionally" có thể thay thế bằng "now and then" để giữ nguyên nghĩa:
  • (Khi chúng tôi lái xe dọc đường, phong cảnh đẹp thỉnh thoảng thu hút sự chú ý của anh ấy.)
  • (Họ thỉnh thoảng ghé thăm New York.) → "on occasion" một cách diễn đạt khác tương đương với "now and then".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Now and then" thường đứngđầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh tính ngắt quãng: (Thỉnh thoảng, ấy lấy cuốn sách yêu thích từ kệ đọc cho chúng tôi nghe.)
  • Có thể kết hợp với "again" để tạo thành cụm "now and again", có nghĩa tương tự: (Thỉnh thoảng, tôi thích đi dạo trong công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Now and again (trạng từ): thỉnh thoảng, đôi khi (hoàn toàn đồng nghĩa với "now and then"). (Thỉnh thoảng chúng tôi nghe thấy một tiếng động lạ.)
  • Occasionally (trạng từ): thỉnh thoảng, không thường xuyên. (Anh ấy thỉnh thoảng thăm ông bà.)
Từ đồng nghĩa
  • Sometimes: đôi khi, thỉnh thoảng. (Đôi khi tôi cảm thấy cô đơn.)
  • From time to time: thỉnh thoảng, lâu lâu. (Lâu lâu chúng tôi đi cắm trại.)
  • Once in a while: thỉnh thoảng, đôi lần. (Thỉnh thoảng ấy gọi cho tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Every now and then: thỉnh thoảng, đôi khi (nhấn mạnh hơn "now and then"). (Thỉnh thoảng tôi kiểm tra email.)
  • Now and then vs. now and again: hoàn toàn có thể thay thế cho nhau, không khác biệt về nghĩa.